Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O registro

Hành động ghi một điều gì đó vào sổ đăng ký chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Fiz o registro na prefeitura ontem.

Hôm qua tôi đã đăng ký tại tòa thị chính.

O registro do imóvel demora algumas semanas.

Việc đăng ký bất động sản mất vài tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí