Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A certidão de nascimento

Chứng minh danh tính và nguồn gốc của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Preciso da certidão de nascimento atualizada.

Tôi cần một giấy khai sinh mới cập nhật.

A certidão de nascimento comprova a filiação.

Giấy khai sinh chứng minh quan hệ cha mẹ con.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí