Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O cadastro

Tập hợp dữ liệu cá nhân mà một tổ chức lưu giữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Atualizei meu cadastro no sistema.

Tôi đã cập nhật hồ sơ cá nhân trong hệ thống.

O cadastro está incompleto.

Hồ sơ cá nhân chưa đầy đủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí