Sự đăng ký Hồ sơ cá nhân Giấy phép cư trú Tờ khai thuế thu nhập Văn phòng công chứng Giấy khai sinh Giấy xác nhận cư trú Giấy ủy quyền Quyết định hành chính Sự gia hạn Con dấu Sự khiếu nại Bản sao công chứng Đơn đề nghị Số hồ sơ Lệ phí hành chính Công chức Cơ quan nhà nước Biểu mẫu Chứng thực chữ ký
Tìm hiểu thêm về từ này
A prorrogação
Việc dời thời hạn một cách chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pedi a prorrogação do prazo.
Tôi đã xin gia hạn thời hạn nộp.
A prorrogação foi concedida por trinta dias.
Việc gia hạn được chấp thuận trong ba mươi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.