Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A repartição pública

Văn phòng hành chính công mở cửa cho người dân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A repartição pública fecha ao meio-dia.

Cơ quan nhà nước đóng cửa vào buổi trưa.

Fui à repartição pública buscar o documento.

Tôi đến cơ quan nhà nước để lấy giấy tờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí