Sự đăng ký Hồ sơ cá nhân Giấy phép cư trú Tờ khai thuế thu nhập Văn phòng công chứng Giấy khai sinh Giấy xác nhận cư trú Giấy ủy quyền Quyết định hành chính Sự gia hạn Con dấu Sự khiếu nại Bản sao công chứng Đơn đề nghị Số hồ sơ Lệ phí hành chính Công chức Cơ quan nhà nước Biểu mẫu Chứng thực chữ ký
Tìm hiểu thêm về từ này
A taxa administrativa
Khoản tiền thu để xử lý một dịch vụ công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Paguei a taxa administrativa no banco.
Tôi đã nộp lệ phí hành chính tại ngân hàng.
A taxa administrativa não é reembolsável.
Lệ phí hành chính không được hoàn lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.