Sự đăng ký Hồ sơ cá nhân Giấy phép cư trú Tờ khai thuế thu nhập Văn phòng công chứng Giấy khai sinh Giấy xác nhận cư trú Giấy ủy quyền Quyết định hành chính Sự gia hạn Con dấu Sự khiếu nại Bản sao công chứng Đơn đề nghị Số hồ sơ Lệ phí hành chính Công chức Cơ quan nhà nước Biểu mẫu Chứng thực chữ ký
Tìm hiểu thêm về từ này
O comprovante de residência
Giấy tờ chứng minh nơi một người đang sinh sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Levei um comprovante de residência recente.
Tôi mang theo giấy xác nhận cư trú mới.
A conta de luz serve como comprovante de residência.
Hóa đơn điện có thể dùng làm giấy xác nhận cư trú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.