Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O recurso

Việc phản đối chính thức một quyết định hành chính hoặc tư pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Entrei com recurso contra a decisão.

Tôi đã khiếu nại quyết định đó.

O recurso foi negado pela administração.

Khiếu nại đã bị cơ quan hành chính bác bỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí