Tìm hiểu thêm về từ này
A recepção
A recepção là giống cái. Nhân viên ở đó gọi là o recepcionista.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A recepção está aberta 24 horas.
Quầy lễ tân mở cửa 24 giờ.
Deixe a chave na recepção, por favor.
Xin để chìa khóa ở quầy lễ tân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.