Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A bagagem

A bagagem là danh từ không đếm được. Một chiếc va li là a mala.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Deixei a bagagem na recepção.

Tôi để hành lý ở quầy lễ tân.

A minha bagagem chegou hoje.

Hành lý của tôi đã đến hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí