Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O hóspede

O hóspede dùng cho cả hai giới, chỉ đổi mạo từ: o hóspede, a hóspede.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O hóspede chegou de madrugada.

Khách trọ đến vào lúc rạng sáng.

Cada hóspede recebe um cartão.

Mỗi khách trọ nhận một cái thẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí