Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O café da manhã

O café da manhã nghĩa đen là cà phê buổi sáng. Ở Bồ Đào Nha gọi là o pequeno-almoço.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O café da manhã está incluso.

Bữa sáng đã bao gồm.

O café da manhã é servido até as dez.

Bữa sáng phục vụ đến mười giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí