Tìm hiểu thêm về từ này
O quarto individual
O quarto individual dành cho một người. Cũng nghe thấy quarto solteiro.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Prefiro um quarto individual.
Tôi thích phòng đơn hơn.
O quarto individual é mais barato.
Phòng đơn rẻ hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.