Tìm hiểu thêm về từ này
O check-in
O check-in là giống đực và luôn đi với động từ fazer.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O check-in começa às duas da tarde.
Việc nhận phòng bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Fizemos o check-in bem cedo.
Chúng tôi đã nhận phòng rất sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.