Tìm hiểu thêm về từ này
A hospedagem
A hospedagem bắt nguồn từ động từ hospedar-se. Nhà nghỉ nhỏ gọi là uma pousada.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A hospedagem inclui o café da manhã.
Chỗ ở đã bao gồm bữa sáng.
Procuro hospedagem barata no centro.
Tôi đang tìm chỗ ở rẻ ở trung tâm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.