Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O corredor

O corredor còn nghĩa là vận động viên chạy, từ correr nghĩa là chạy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O corredor é muito comprido.

Hành lang rất dài.

Há barulho no corredor.

Ngoài hành lang có tiếng ồn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí