Tìm hiểu thêm về từ này
O quarto de casal
O quarto de casal có giường đôi. Muốn hai giường thì hỏi um quarto duplo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Reservamos um quarto de casal.
Chúng tôi đã đặt một phòng đôi.
O quarto de casal tem varanda.
Phòng đôi có ban công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.