Tìm hiểu thêm về từ này
A coorte
Thuật ngữ này chỉ một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc trải nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định. Nhóm này thường được theo dõi định kỳ để quan sát sự thay đổi hoặc kết quả nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A coorte foi acompanhada durante dez anos.
Nhóm thuần tập đã được theo dõi trong mười năm.
Analisámos o desempenho desta coorte específica.
Chúng tôi đã phân tích hiệu suất của nhóm thuần tập cụ thể này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.