Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A amostra

Đây là một nhóm nhỏ các đối tượng hoặc dữ liệu được chọn ra từ một quần thể lớn hơn để tiến hành khảo sát. Kết quả từ mẫu này sẽ được dùng để đại diện cho toàn bộ nhóm mục tiêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A amostra incluiu quinhentos participantes voluntários.

Mẫu nghiên cứu bao gồm năm trăm người tham gia tình nguyện.

A recolha da amostra demorou três meses.

Việc thu thập mẫu nghiên cứu đã mất ba tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí