Tìm hiểu thêm về từ này
A replicação
Đây là quá trình thực hiện lại một nghiên cứu tương tự để xem liệu kết quả có nhất quán với nghiên cứu gốc hay không. Nó giúp đảm bảo rằng các kết quả thu được không phải là do ngẫu nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A replicação do estudo é fundamental hoje.
Sự lặp lại nghiên cứu là điều thiết yếu trong thời đại ngày nay.
Tentámos a replicação mas os resultados variaram.
Chúng tôi đã thử lặp lại nghiên cứu nhưng kết quả lại khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.