Tìm hiểu thêm về từ này
O orientador
Đây là giáo viên hoặc giáo sư chịu trách nhiệm hỗ trợ và định hướng cho sinh viên trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Họ đưa ra lời khuyên về chuyên môn và phản hồi về tiến độ công việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O meu orientador sugeriu novas leituras.
Người hướng dẫn của tôi đã gợi ý những tài liệu đọc mới.
Reuni com o orientador para discutir dados.
Tôi đã họp với người hướng dẫn để thảo luận về dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.