Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Empírico

Từ này dùng để chỉ những gì dựa trên sự quan sát hoặc trải nghiệm thực tế hơn là lý thuyết đơn thuần. Nó liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ thế giới khách quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Apresentamos um estudo empírico sobre o clima.

Chúng tôi trình bày một nghiên cứu thực chứng về khí hậu.

Os resultados empíricos contradizem a teoria atual.

Các kết quả thực chứng mâu thuẫn với lý thuyết hiện tại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí