Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A defesa

Đây là giai đoạn cuối cùng của một bằng cấp nghiên cứu, nơi sinh viên phải trình bày và phản biện trước các câu hỏi của hội đồng. Kết quả của buổi này sẽ quyết định việc cấp bằng học thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A defesa pública será no próximo mês.

Buổi bảo vệ công khai sẽ diễn ra vào tháng tới.

Ele esteve excelente durante a sua defesa.

Anh ấy đã thể hiện rất xuất sắc trong buổi bảo vệ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí