Tìm hiểu thêm về từ này
A conferência
Đây là một sự kiện quy mô lớn nơi các học giả từ nhiều nơi tập hợp lại để trình bày các công trình mới nhất. Hội nghị thường bao gồm nhiều phiên thảo luận và bài diễn văn quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vou participar numa conferência em Coimbra.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị ở Coimbra.
A conferência debateu os limites da tecnologia.
Hội nghị đã thảo luận về những giới hạn của công nghệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.