Tìm hiểu thêm về từ này
O financiamento
Từ này chỉ số tiền được cung cấp để thực hiện một dự án nghiên cứu hoặc hoạt động học thuật. Nguồn này có thể đến từ chính phủ, các tổ chức tư nhân hoặc các quỹ học thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Obtivemos financiamento para o novo projeto.
Chúng tôi đã nhận được kinh phí cho dự án mới.
O financiamento público para investigação diminuiu.
Nguồn kinh phí công cho nghiên cứu đã giảm xuống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.