Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O financiamento

Từ này chỉ số tiền được cung cấp để thực hiện một dự án nghiên cứu hoặc hoạt động học thuật. Nguồn này có thể đến từ chính phủ, các tổ chức tư nhân hoặc các quỹ học thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Obtivemos financiamento para o novo projeto.

Chúng tôi đã nhận được kinh phí cho dự án mới.

O financiamento público para investigação diminuiu.

Nguồn kinh phí công cho nghiên cứu đã giảm xuống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí