Tìm hiểu thêm về từ này
As conclusões
Từ này chỉ những kết quả cuối cùng hoặc những suy luận được rút ra sau khi phân tích dữ liệu. Nó tóm tắt những gì nghiên cứu đã chứng minh được hoặc những phát hiện mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
As conclusões indicam uma mudança significativa.
Các kết luận chỉ ra một sự thay đổi đáng kể.
Publicámos as conclusões preliminares do estudo.
Chúng tôi đã công bố các kết luận sơ bộ của nghiên cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.