Tìm hiểu thêm về từ này
Zamawiać
Hành động yêu cầu các món ăn hoặc đồ uống cụ thể từ thực đơn trong nhà hàng. Đây là bước giao tiếp chính giữa khách hàng và nhân viên phục vụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czy są państwo gotowi zamawiać?
Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa?
Zawsze zamawiam to samo w tej restauracji.
Tôi luôn gọi cùng một món ở nhà hàng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.