Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nóż

Một dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc dùng để cắt thức ăn trên đĩa. Nó thường đi đôi với nĩa trong các bữa ăn chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Potrzebuję ostrzejszego noża do tego mięsa.

Tôi cần một con dao sắc hơn cho món thịt này.

Połóż nóż po prawej stronie talerza.

Hãy đặt con dao ở bên phải cái đĩa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí