Tìm hiểu thêm về từ này
Kieliszek
Một loại cốc làm bằng thủy tinh, thường có chân và đế, dùng để thưởng thức các loại rượu. Hình dáng của ly có thể thay đổi tùy thuộc vào loại rượu được phục vụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Poproszę kieliszek czerwonego wytrawnego wina.
Cho tôi một ly rượu vang đỏ chát.
Czy mogę prosić o drugi kieliszek?
Tôi có thể xin một cái ly thứ hai được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.