Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zamówienie

Từ này dùng để chỉ danh sách các món ăn và đồ uống mà khách hàng đã yêu cầu nhà hàng phục vụ. Nhân viên sẽ ghi lại đơn hàng này để chuyển cho nhà bếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czekamy na nasze zamówienie już pół godziny.

Chúng tôi đã đợi đơn hàng của mình được nửa giờ rồi.

Czy mogę przyjąć od państwa zamówienie?

Tôi có thể nhận đơn hàng từ quý khách được chưa?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí