Tìm hiểu thêm về từ này
Danie główne
Đây là món ăn chính yếu được phục vụ sau món khai vị hoặc súp. Nó thường bao gồm thịt, cá hoặc các thành phần giàu protein khác đi kèm với rau củ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Na danie główne wybrałem pieczoną kaczkę.
Tôi đã chọn món vịt quay làm món chính.
Danie główne zostanie podane za chwilę.
Món chính sẽ được phục vụ trong chốc lát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.