Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Talerz

Vật dụng đựng thức ăn có hình tròn hoặc oval, thường làm bằng sứ hoặc gốm. Đây là vật dụng trung tâm để bày biện món ăn trước mặt thực khách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zabierz proszę ten pusty talerz.

Làm ơn hãy dọn cái đĩa trống này đi.

Na talerzu leżały trzy rodzaje sera.

Trên đĩa có ba loại phô mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí