Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Napiwek

Đây là khoản tiền nhỏ thưởng thêm cho nhân viên phục vụ ngoài giá trị bữa ăn. Nó thể hiện sự trân trọng đối với chất lượng dịch vụ mà bạn nhận được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zostawiłem kelnerowi wysoki napiwek.

Tôi đã để lại cho người bồi bàn một khoản tiền boa lớn.

Czy napiwek jest wliczony w cenę?

Tiền boa đã bao gồm trong giá chưa?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí