Tìm hiểu thêm về từ này
Restauracja
Đây là một cơ sở kinh doanh nơi mọi người đến để mua và ăn các món ăn được chuẩn bị sẵn. Nó có thể từ bình dân đến sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta restauracja serwuje najlepsze dania regionalne.
Nhà hàng này phục vụ những món ăn đặc sản vùng miền ngon nhất.
Spotkajmy się jutro przed tą nową restauracją.
Hãy gặp nhau trước nhà hàng mới đó vào ngày mai nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.