Tìm hiểu thêm về từ này
Widelec
Đây là một dụng cụ ăn uống có các răng nhọn dùng để găm hoặc giữ thức ăn. Nó là một phần của bộ dụng cụ ăn uống cơ bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przepraszam, mój widelec jest brudny.
Xin lỗi, cái nĩa của tôi bị bẩn.
Upadł mi widelec pod stół.
Tôi đã làm rơi cái nĩa xuống dưới bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.