Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kelnerka

Đây là danh từ chỉ phụ nữ làm nghề phục vụ trong nhà hàng hoặc quán ăn. Bạn có thể hỏi họ về các thành phần có trong món ăn nếu có thắc mắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kelnerka poleciła nam pyszną szarlotkę.

Nữ phục vụ đã giới thiệu cho chúng tôi món bánh táo rất ngon.

Zapytałem kelnerkę o składniki tego sosu.

Tôi đã hỏi nữ phục vụ về các thành phần của loại sốt này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí