Tìm hiểu thêm về từ này
Medal
Đây là vật phẩm bằng kim loại (vàng, bạc hoặc đồng) được trao cho những người đứng đầu trong một cuộc thi. Nó biểu tượng cho thành tựu và sự công nhận nỗ lực của vận động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zdobył złoty medal w pływaniu.
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội.
Marzy o medalu olimpijskim.
Anh ấy mơ ước về một tấm huy chương Olympic.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.