Tìm hiểu thêm về từ này
Porażka
Từ này chỉ kết quả không mong muốn khi thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó mang sắc thái tiêu cực nhưng thường đi kèm với những bài học kinh nghiệm quý giá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Porażka była bolesna, ale ucząca.
Thất bại thật đau đớn nhưng đã dạy cho chúng tôi nhiều điều.
Nie boimy się porażki.
Chúng tôi không sợ thất bại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.