Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kibic

Từ này chỉ những người yêu thích và ủng hộ một đội bóng hoặc vận động viên nào đó. Họ tạo ra không khí sôi động và tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho đội nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jestem wielkim kibicem piłki nożnej.

Tôi là một cổ động viên bóng đá cuồng nhiệt.

Kibice wypełnili cały stadion.

Cổ động viên đã lấp đầy toàn bộ sân vận động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí