Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zawody

Đây là một sự kiện có tổ chức, nơi những người tham gia tranh tài để giành giải thưởng hoặc vị trí dẫn đầu. Nó thường diễn ra theo các quy tắc và thời gian xác định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Biorę udział w zawodach pływackich.

Tôi đang tham gia một cuộc thi bơi lội.

Zawody odbędą się w sobotę.

Cuộc thi sẽ diễn ra vào thứ Bảy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí