Tìm hiểu thêm về từ này
Kontuzja
Đây là tình trạng hư hại vật lý đối với một bộ phận cơ thể do tác động bên ngoài hoặc gắng sức quá mức. Nó thường đòi hỏi thời gian nghỉ ngơi và điều trị y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ma kontuzję kolana.
Anh ấy bị chấn thương đầu gối.
Unikaj kontuzji poprzez rozgrzewkę.
Tránh chấn thương bằng cách khởi động kỹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.