Tìm hiểu thêm về từ này
Taktyka
Đây là kế hoạch hoặc phương pháp được tính toán kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu cụ thể trong trận đấu. Nó liên quan đến việc sắp xếp đội hình và cách ứng phó với các tình huống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich taktyka była bardzo skuteczna.
Chiến thuật của họ rất hiệu quả.
Omówiliśmy taktykę przed meczem.
Chúng tôi đã thảo luận về chiến thuật trước trận đấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.