Tìm hiểu thêm về từ này
Dyscyplina
Từ này có hai nghĩa chính: sự tuân thủ quy tắc cá nhân để đạt mục tiêu và một nhánh cụ thể trong thể thao. Nó đòi hỏi sự kiên trì và tập trung cao độ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jego dyscyplina w treningu jest imponująca.
Tính kỷ luật trong tập luyện của anh ấy rất ấn tượng.
Lekkoatletyka to wiele dyscyplin sportowych.
Điền kinh bao gồm nhiều môn thể thao khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.