Tìm hiểu thêm về từ này
Wytrzymałość
Từ này mô tả khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài mà không bị mệt mỏi. Nó là kết quả của quá trình tập luyện chuyên sâu và kiên trì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jego wytrzymałość jest imponująca.
Sức bền của anh ấy thật ấn tượng.
Trenuje, aby zwiększyć wytrzymałość.
Anh ấy tập luyện để tăng cường sức bền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.