Tìm hiểu thêm về từ này
Trener
Đây là người chịu trách nhiệm hướng dẫn, đào tạo và lên chiến thuật cho cá nhân hoặc đội nhóm. Họ thường có kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasz trener jest bardzo wymagający.
Huấn luyện viên của chúng tôi rất khắt khe.
Słuchaj swojego trenera uważnie.
Hãy lắng nghe huấn luyện viên của bạn một cách cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.