Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Perspektywa

Kỹ thuật này biểu diễn các vật thể trên bề mặt phẳng sao cho chúng trông giống như trong thực tế về khoảng cách. Nó cũng có thể chỉ một góc nhìn hoặc quan điểm cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Rysunek w perspektywie.

Bản vẽ theo phối cảnh.

Zmieniłem perspektywę widzenia.

Tôi đã thay đổi góc nhìn phối cảnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí