Tìm hiểu thêm về từ này
Innowacyjny
Từ này chỉ những ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ, mang tính đột phá và chưa từng có trước đây. Nó giúp cải thiện hiệu quả và mang lại vẻ độc đáo cho thiết kế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To innowacyjny pomysł.
Đây là một ý tưởng sáng tạo.
Szukamy innowacyjnych rozwiązań.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.