Tìm hiểu thêm về từ này
Zrównoważony
Tính từ này mô tả các thiết kế thân thiện với môi trường và có giá trị sử dụng lâu dài. Nó nhấn mạnh việc tiết kiệm năng lượng và sử dụng nguồn tài nguyên tái tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To jest zrównoważony projekt.
Đây là một dự án bền vững.
Potrzebujemy zrównoważonych rozwiązań.
Chúng ta cần những giải pháp bền vững.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.