Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wnętrze

Từ này chỉ không gian bên trong hoặc cách bày trí, đồ đạc bên trong một công trình kiến trúc. Nó đối lập với phần ngoại thất bên ngoài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wnętrze jest bardzo jasne.

Nội thất rất tươi sáng.

Lubię nowoczesne wnętrza.

Tôi thích những không gian nội thất hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí