Tìm hiểu thêm về từ này
Plan
Đây là sơ đồ hoặc dự án trình bày cách thức một công trình sẽ được xây dựng. Nó bao gồm các thông số kỹ thuật, kích thước và phân chia khu vực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mamy nowy plan.
Chúng tôi có một bản vẽ mới.
Ten plan jest bardzo dobry.
Bản vẽ này rất tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.